22/01/2016
Danh sách cơ sở lưu trú trên địa bàn thành phố Lào Cai
Lượt xem: 14580
|
TT
|
|
Tên cơ sở lưu trú
|
|
Địa chỉ
|
Điện thoại
|
Fax
|
Hạng hiện tại
|
Số phòng đơn
|
Số phòng đôi
|
Phòng ăn
|
phòng vip
|
Giá phòng (1 ngày đêm)
|
|
Thôn, tổ, phố
|
Xã, phường
|
|
|
I
|
THÀNH PHỐ LÀO CAI
|
|
|
|
|
|
2691
|
1373
|
|
|
|
|
|
I.1
|
Phường Bắc Cường
|
|
|
|
|
|
41
|
06
|
|
|
|
|
1
|
NN
|
Ban Mai
|
562 - Phố Lê Thanh
|
Bắc Cường
|
0966595287
|
|
x
|
15
|
04
|
|
|
|
|
2
|
KS
|
Kiều Linh
|
Đại Lộ Trần Hưng Đạo
|
Bắc Cường
|
3686999
|
|
2 sao
|
14
|
2 phòng nhỏ - 9 phòng lớn
|
không
|
không
|
phòng đơn 350k-phòng đôi 500k
|
|
3
|
NN
|
Vinh Vinh
|
867 - Đường B3
|
Bắc Cường
|
3828662
|
|
x
|
12
|
02
|
|
|
|
|
|
I.2
|
Phường Bắc Lệnh
|
|
|
|
|
|
64
|
21
|
|
|
|
|
1
|
NN
|
Hải Sơn
|
020 - Phùng Chí Kiên
|
Bắc Lệnh
|
3758789
|
|
x
|
11
|
03
|
|
|
|
|
2
|
NN
|
Minh Dũng
|
019 - Đường B6
|
Bắc Lệnh
|
3688999
|
|
x
|
11
|
03
|
|
|
|
|
3
|
NN
|
Minh Ngọc
|
Tổ 15
|
Bắc Lệnh
|
944490578
|
|
x
|
07
|
03
|
|
|
|
|
4
|
NN
|
Phương Anh
|
Tổ 16
|
Bắc Lệnh
|
3852656
|
|
x
|
08
|
03
|
|
|
|
|
5
|
KS
|
Sen Vàng
|
Đường 30/04
|
Bắc Lệnh
|
3858289
|
3858289
|
2 sao
|
20
|
06
|
|
|
|
|
6
|
NN
|
Ngọc Tuấn
|
Đường Phùng Chí Kiên
|
Bắc Lệnh
|
986390828
|
|
x
|
07
|
03
|
|
|
|
|
|
I.3
|
Phường Bình Minh
|
|
|
|
|
|
55
|
16
|
|
|
|
|
1
|
NN
|
Châu Long
|
Tổ 13
|
Bình Minh
|
914667626
|
|
x
|
11
|
03
|
|
|
|
|
2
|
NN
|
2 Na
|
Đường T5 - Tổ 13
|
Bình Minh
|
1688708919
|
|
x
|
12
|
03
|
|
|
|
|
3
|
NN
|
Suối Mây
|
Tổ 14 - Đường E2
|
Bình Minh
|
902048323
|
|
x
|
11
|
03
|
|
|
|
|
4
|
NN
|
Tâm Tiến
|
Tổ 13C
|
Bình Minh
|
912270537
|
|
x
|
08
|
03
|
|
|
|
|
5
|
NN
|
Thủy Anh
|
Tổ 13
|
Bình Minh
|
3855123
|
|
x
|
06
|
03
|
|
|
|
|
6
|
NN
|
Toàn Thắng
|
Tổ 13C
|
Bình Minh
|
982764187
|
|
x
|
07
|
01
|
|
|
|
|
|
I.4
|
Phường Cốc Lếu
|
|
|
|
|
|
291
|
128
|
|
|
|
|
4
|
NN
|
Diệu Thủy
|
125 - Trần Đăng Ninh
|
Cốc Lếu
|
3820166
|
|
x
|
08
|
03
|
|
|
|
|
5
|
NN
|
Định Nguyệt
|
007 - Cốc Lếu
|
Cốc Lếu
|
3824805
|
|
x
|
07
|
|
|
|
|
|
6
|
KS
|
Đoan Trang
|
034 - Sơn Tùng
|
Cốc Lếu
|
3825226
|
|
1 sao
|
06
|
13
|
có
|
không
|
phòng đơn 200k-phòng đôi 330k
|
|
7
|
NN
|
Duyên Thắm
|
Tổ 29 - Đường D1
|
Cốc Lếu
|
01697539999
|
3823639
|
x
|
09
|
01
|
|
|
|
|
8
|
NN
|
Hoàng Lan
|
009A - Kim Chung
|
Cốc Lếu
|
3866789
|
|
x
|
14
|
02
|
|
|
|
|
9
|
NN
|
Hoàng Liên
|
044 - Hoàng Liên
|
Cốc Lếu
|
987586565
|
|
x
|
11
|
03
|
|
|
|
|
10
|
NN
|
Hồng Kông
|
136 - Cốc Lếu
|
Cốc Lếu
|
3820754
|
|
x
|
13
|
03
|
|
|
|
|
11
|
NN
|
Hồng Nhung
|
007 - Hoàng Liên
|
Cốc Lếu
|
3825329
|
|
x
|
06
|
03
|
|
|
|
|
12
|
KS
|
Huyền Trang
|
015 - Sơn Tùng
|
Cốc Lếu
|
3820079
|
3822574
|
1 sao
|
06
|
04
|
không
|
2 phòng
|
Vip 2 giường 550k 1 giường 450k, phòng đôi 450k,
phòng đơn 280k
|
|
14
|
NN
|
Khánh Liên
|
003 - Kim Chung
|
Cốc Lếu
|
3824905
|
|
x
|
06
|
03
|
|
|
|
|
15
|
KS
|
Lan Chi
|
Đường D1 - Đường Bờ Sông
|
Cốc Lếu
|
0986603808
|
|
1 sao
|
00
|
04
|
không
|
phòng hướng ra bờ kè
|
500k
|
|
16
|
KS
|
Lào Cai Star
|
003 - Đường H.Liên
|
Cốc Lếu
|
3831010
|
|
3 sao
|
58
|
48
|
có
|
2 phòng trong đó gồm 1 p nghỉ 1 p làm việc
|
Vip 3tr2, Các phòng khác 950k-1650k
|
|
17
|
NN
|
Lệ Khuyên
|
036 - Lê Quý Đôn
|
Cốc Lếu
|
3842351
|
|
x
|
08
|
03
|
|
|
|
|
18
|
NN
|
Linh Trang
|
093 - Nhạc Sơn
|
Cốc Lếu
|
3820744
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
19
|
KS
|
Misa Lào Cai
|
019 - Sơn Tùng
|
Cốc Lếu
|
3821405
|
|
1 sao
|
12
|
05
|
|
|
|
|
20
|
NN
|
Ngọc Mong
|
020B - Sơn Tùng
|
Cốc Lếu
|
3824987
|
|
x
|
07
|
03
|
|
|
|
|
21
|
KS
|
Quả Cầu Vàng
|
019 - Hoàng Liên
|
Cốc Lếu
|
3822924
|
|
1 sao
|
15
|
03
|
|
|
|
|
22
|
NN
|
Quế Linh
|
003 - Nguyễn Trung Trực
|
Cốc Lếu
|
3821721
|
|
x
|
05
|
03
|
|
|
|
|
23
|
KS
|
Tâm Tình
|
028 - Kim Đồng
|
Cốc Lếu
|
3822201
|
3822182
|
1 sao
|
38
|
09
|
|
|
|
|
24
|
NN
|
Thiên Trang
|
023 - Hoàng Liên
|
Cốc Lếu
|
3820606
|
|
x
|
14
|
03
|
|
|
|
|
25
|
NN
|
Thu Hà
|
036 - Sơn Tùng
|
Cốc Lếu
|
3821569
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
26
|
NN
|
Thu Hà
|
009 - Kim Chung
|
Cốc Lếu
|
500231
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
27
|
NN
|
Thủy Hồng
|
014 - Sơn Tùng
|
Cốc Lếu
|
3826789
|
|
x
|
13
|
03
|
|
|
|
|
28
|
KS
|
Trường Thành
|
Đường An Dương Vương
|
Cốc Lếu
|
912055787
|
|
1 sao
|
10
|
04
|
|
|
|
|
29
|
NN
|
Tùng Lâm
|
030 - Lê Quý Đôn
|
Cốc Lếu
|
3821744
|
|
x
|
14
|
03
|
|
|
|
|
30
|
NN
|
Việt Hồng
|
330 - Nhạc Sơn
|
Cốc Lếu
|
3656656
|
|
x
|
11
|
02
|
|
|
|
|
|
I.5
|
Xã Đồng Tuyển
|
|
|
|
|
|
25
|
06
|
|
|
|
|
1
|
KS
|
Minh Phương
|
Thôn 2
|
Đồng Tuyển
|
3858666
|
|
1 sao
|
25
|
06
|
|
|
|
|
|
I.6
|
Phường Duyên Hải
|
|
|
|
|
|
414
|
142
|
|
|
|
|
1
|
NN
|
Đức Toàn
|
095 - Nhạc Sơn
|
Duyên Hải
|
3826739
|
|
x
|
06
|
02
|
|
|
|
|
3
|
NN
|
Duyên Hà
|
Tổ 9 - Duyên Hà
|
Duyên Hải
|
3859859
|
|
x
|
12
|
01
|
|
|
|
|
4
|
NN
|
Duyên Hải
|
110 - Thủy Hoa
|
Duyên Hải
|
2241699
|
|
x
|
08
|
03
|
|
|
|
|
5
|
NN
|
Hoa Phượng Đỏ 2
|
Tổ 8 - Đường Duyên Hà
|
Duyên Hải
|
3826354
|
|
x
|
06
|
02
|
|
|
|
|
6
|
NN
|
Hồng Kông Vi Vi
|
130 - Nguyễn Đức Cảnh
|
Duyên Hải
|
3764567
|
|
x
|
10
|
03
|
|
|
|
|
7
|
NN
|
Hồng Thơm
|
Tổ 34 - Trần Đại Nghĩa
|
Duyên Hải
|
3831089
|
|
x
|
05
|
01
|
|
|
|
|
8
|
NN
|
Hương Trang
|
068 - Nhạc Sơn
|
Duyên Hải
|
3821537
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
9
|
NN
|
Khang Anh
|
010 - Thủy Hoa
|
Duyên Hải
|
3826868
|
|
x
|
15
|
03
|
|
|
|
|
10
|
NN
|
Kim Thanh
|
058 - Lê Văn
Hưu
|
Duyên Hải
|
983854912
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
11
|
NN
|
Kim Thành
|
Tổ 28 - Đường Điện Biên
|
Duyên Hải
|
979897570
|
|
x
|
09
|
03
|
|
|
|
|
12
|
KS
|
Lào Cai International
|
088 - Thủy Hoa
|
Duyên Hải
|
3826668
|
|
2 sao
|
20
|
15
|
có 2 nhà hàng tiêu chuẩn
|
1 p vip, 3 p cao cấp, 5 p hạng sang
|
vip 9tr7-cao cấp 5tr7-hạng sang 4tr2 phòng thường
1tr9
|
|
13
|
NN
|
Lưu Luyến
|
164 - Lương Khánh Thiện
|
Duyên Hải
|
2241815
|
|
x
|
08
|
03
|
|
|
|
|
14
|
NN
|
Mai
|
020 - Sơn Đen
|
Duyên Hải
|
3825382
|
|
x
|
16
|
03
|
|
|
|
|
15
|
KS
|
Mường Thanh
|
Số 86 Đường Thanh Niên
|
Duyên Hải
|
3778888
|
|
4 sao
|
|
|
Có nhà hàng tiêu chuẩn và đầy đủ các dịch vụ
|
3 loại phòng Vip, có phòng họp
|
Vip1 9tr4- Vip 2 1tr3 - Vip 3 750k
|
|
16
|
NN
|
Minh Dũng
|
130 - Nguyễn Đức Cảnh
|
Duyên Hải
|
6251659
|
|
x
|
09
|
03
|
|
|
|
|
17
|
NN
|
Ngọc Lan
|
Tổ 18 - Lương Khánh Thiện
|
Duyên Hải
|
1683429045
|
|
x
|
06
|
02
|
|
|
|
|
18
|
NN
|
Ngọc Linh
|
Tổ 10
|
Duyên Hải
|
3821016
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
19
|
NN
|
Nguyệt Hà
|
Tổ 17 - Lê Văn Hưu
|
Duyên Hải
|
942923488
|
|
x
|
05
|
01
|
|
|
|
|
20
|
KS
|
Như ý
|
154 - Nhạc Sơn
|
Duyên Hải
|
3826844
|
3826842
|
1 sao
|
32
|
07
|
|
|
|
|
21
|
KS
|
Phương Anh 2
|
116 - Thủy Hoa
|
Duyên Hải
|
3696969
|
|
2 sao
|
08
|
14
|
không
|
không
|
p 2 giường 350k p 3 giường 450k
|
|
22
|
KS
|
Quỳnh Mai
|
Phố Thủy Hoa
|
Duyên Hải
|
850888
|
|
1 sao
|
30
|
08
|
|
|
|
|
23
|
NN
|
Sơn Dương
|
Tổ 3 - Nguyễn Đức Cảnh
|
Duyên Hải
|
3764567
|
|
x
|
09
|
02
|
|
|
|
|
24
|
KS
|
Sông Hồng View
|
188A - Đường Duyên Hải
|
Duyên Hải
|
0913666891
|
|
2 sao
|
46
|
14
|
|
|
|
|
25
|
NN
|
Tân Tiến
|
Tổ 2 - Đường Thủy Hoa
|
Duyên Hải
|
913287202
|
|
x
|
15
|
02
|
|
|
|
|
26
|
NN
|
Thành Công
|
Tổ 16B
|
Duyên Hải
|
3826823
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
27
|
NN
|
Thanh Thanh
|
Tổ 17 - Lê Văn Hưu
|
Duyên Hải
|
915373128
|
|
x
|
08
|
01
|
|
|
|
|
28
|
KS
|
Thiên Thiên Thanh
|
012 - Thủy Hoa
|
Duyên Hải
|
3849999
|
|
1 sao
|
20
|
06
|
|
|
|
|
29
|
NN
|
Thung Lũng Mây
|
Tổ 18 - L. Khánh Thiện
|
Duyên Hải
|
3758799
|
|
x
|
15
|
03
|
|
|
|
|
30
|
KS
|
Thủy Hoa
|
118 - Thủy Hoa
|
Duyên Hải
|
3826806
|
3826808
|
1 sao
|
23
|
08
|
|
|
|
|
31
|
NN
|
Thúy Nghĩa
|
Tổ 16B - L. Khánh Thiện
|
Duyên Hải
|
2241815
|
|
x
|
08
|
03
|
|
|
|
|
32
|
NN
|
Thủy Tiên
|
290 - Lương Khánh Thiện
|
Duyên Hải
|
3827008
|
|
x
|
20
|
05
|
|
|
|
|
33
|
KS
|
Trung Hoa
|
234 Duyên Hải - Thủy Hoa
|
Duyên Hải
|
1236999370
|
|
1 sao
|
10
|
05
|
|
|
|
|
34
|
NN
|
Tuấn Sản
|
Tổ 18 - Lương Khánh Thiện
|
Duyên Hải
|
3685578
|
|
x
|
08
|
02
|
|
|
|
|
35
|
KS
|
Vân Hà
|
022 - Thủy Hoa
|
Duyên Hải
|
3824731
|
3824731
|
2 sao
|
05
|
15
|
có
|
có
|
VIP 650k- phòng thường 500k
|
|
36
|
NN
|
Vi Vi
|
Tổ 13 - Đường Đăng Châu
|
Duyên Hải
|
3686656
|
|
x
|
10
|
01
|
|
|
|
|
37
|
KS
|
Vĩnh Lộc
|
Lô K4 - KCN Kim Thành
|
Duyên Hải
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
38
|
NN
|
Xô Nga
|
Tổ 10
|
Duyên Hải
|
3820551
|
|
x
|
12
|
01
|
|
|
|
|
|
I.7
|
Phường Kim Tân
|
|
|
|
|
|
625
|
458
|
|
|
|
|
1
|
KS
|
Quốc tế Aristo
|
028 Yết Kiêu
|
Kim Tân
|
3826668
|
3826768
|
5 sao
|
428
|
392
|
có 2 nhà hàng tiêu chuẩn
|
1 p vip, 3 p cao cấp, 5 p hạng sang
|
vip 9tr7-cao cấp 5tr7-hạng sang 4tr2 phòng thường
1tr9
|
|
2
|
NN
|
Hảo Hảo
|
039 - Tổ 18 - Trần Nhật Duật
|
Kim Tân
|
3844396
|
|
x
|
10
|
02
|
|
|
|
|
3
|
NN
|
Hậu Phương
|
458 - Nhạc Sơn
|
Kim Tân
|
977276255
|
|
x
|
13
|
03
|
|
|
|
|
4
|
NN
|
Hoàng Xuân
|
Tổ 26 - Đường Quang Minh
|
Kim Tân
|
3841958
|
|
x
|
06
|
01
|
|
|
|
|
5
|
KS
|
Hồng Hảo
|
001A - Trần Nhật Duật
|
Kim Tân
|
982236899
|
|
1 sao
|
15
|
05
|
|
|
|
|
6
|
NN
|
Lâm Viên
|
340 - Nhạc Sơn
|
Kim Tân
|
3841576
|
|
x
|
18
|
06
|
|
|
|
|
7
|
NN
|
Như ý Ngã 6
|
104 - Trần Nhật Duật
|
Kim Tân
|
3839568
|
|
x
|
12
|
04
|
|
|
|
|
8
|
NN
|
Phương Nam
|
186 - Nhạc Sơn
|
Kim Tân
|
3842222
|
|
x
|
06
|
04
|
|
|
|
|
9
|
NK
|
Số 01 UBND tỉnh
|
Tổ 17 - Trần Nhật Duật
|
Kim Tân
|
3844981
|
|
1 sao
|
46
|
18
|
|
|
|
|
10
|
NN
|
Tân Cương
|
100 - Tổ 10 - Hàm Nghi
|
Kim Tân
|
3842838
|
|
x
|
08
|
03
|
|
|
|
|
11
|
NN
|
Thái Bình
|
630 - Hàm Nghi
|
Kim Tân
|
3842077
|
|
x
|
10
|
03
|
|
|
|
|
12
|
NN
|
Thanh Bình
|
029 - Trần Nhật Duật
|
Kim Tân
|
977510911
|
|
x
|
12
|
03
|
|
|
|
|
13
|
NN
|
Trung Hiếu
|
144 - Hàm Nghi
|
Kim Tân
|
2246194
|
|
x
|
06
|
03
|
|
|
|
|
14
|
NN
|
Tuấn
|
457 - Nhạc Sơn
|
Kim Tân
|
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
15
|
NN
|
Việt Anh
|
460 - Nhạc Sơn
|
Kim Tân
|
912994973
|
|
x
|
09
|
03
|
|
|
|
|
16
|
KS
|
Uyển Nhi
|
073 - Hàm Nghi
|
Kim Tân
|
3841424
|
|
1 sao
|
26
|
08
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
I.8
|
Phường Lào Cai
|
|
|
|
|
|
334
|
291
|
|
|
|
|
1
|
NN
|
Hà Linh
|
Tổ 1 - 062 - Nguyễn Huệ
|
Lào Cai
|
3830618
|
|
x
|
16
|
04
|
|
|
|
|
2
|
NN
|
Hà Phương
|
Tổ 4 - Nguyễn Công Hoan
|
Lào Cai
|
3830616
|
|
x
|
04
|
01
|
|
|
|
|
3
|
NN
|
Hoa Lan
|
Tổ 1 - 082 - Nguyễn Huệ
|
Lào Cai
|
3830126
|
|
x
|
12
|
03
|
|
|
|
|
4
|
NN
|
Hoa Phượng Đỏ
|
Tổ 1 - 080 - Nguyễn Huệ
|
Lào Cai
|
974020046
|
|
x
|
08
|
03
|
|
|
|
|
5
|
NN
|
Hoàng Hiệp
|
Tổ 3 - 035 - Nguyễn Huệ
|
Lào Cai
|
3830758
|
|
x
|
10
|
03
|
|
|
|
|
6
|
KS
|
Hoàng Lan 1
|
023 - Nguyễn Huệ
|
Lào Cai
|
3834023
|
3834024
|
1 sao
|
20
|
09
|
|
|
|
|
7
|
NN
|
Hoàng Vũ
|
Tổ 5 - 025 - Lê Lợi
|
Lào Cai
|
3830748
|
|
x
|
19
|
03
|
|
|
|
|
8
|
NN
|
Hồng Ngọc
|
Tổ 1 - 054 - Nguyễn Huệ
|
Lào Cai
|
6298583
|
|
x
|
07
|
01
|
|
|
|
|
9
|
NN
|
Hồng Phương
|
Tổ 4 - 015 - Nguyễn Huệ
|
Lào Cai
|
3686680
|
|
x
|
08
|
01
|
|
|
|
|
10
|
KS
|
Hương Giang
|
Tổ 4 - 059 - Nguyễn Huệ
|
Lào Cai
|
3834679
|
|
1 sao
|
12
|
03
|
|
|
|
|
11
|
KS
|
Huy Hiệp
|
077 - Nguyễn Huệ
|
Lào Cai
|
986766268
|
|
1 sao
|
13
|
05
|
|
|
|
|
12
|
KS
|
Sao Phương Bắc
|
040 - Trần Nguyên Hãn
|
Lào Cai
|
3830495
|
|
1 sao
|
15
|
04
|
|
|
|
|
13
|
NN
|
Sông Hồng
|
114 - Phan Bội Châu
|
Lào Cai
|
3830004
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
14
|
KS
|
KS Sapa ly
|
Đường Nguyễn Huệ
|
Lào Cai
|
3666222
|
3666333
|
4 sao
|
186
|
250
|
Đầy đủ dịch vụ ăn uống thể dục …
|
VIP 15 phòng
|
VIP1 1tr9- VIP 2 1tr4- thường 1tr1
|
|
15
|
NN
|
Việt Hoàng
|
Tổ 1 - 077 - Nguyễn Huệ
|
Lào Cai
|
3872927
|
3872927
|
x
|
04
|
01
|
|
|
|
|
|
I.9
|
Phường Nam Cường
|
|
|
|
|
|
52
|
08
|
|
|
|
|
1
|
NN
|
Hoa Mai
|
066 - Phố Cốc Sa
|
Nam Cường
|
918888158
|
|
x
|
11
|
03
|
|
|
|
|
2
|
NN
|
Hoàng Yến
|
038 - Phố Cốc Sa
|
Nam Cường
|
|
|
x
|
08
|
01
|
|
|
|
|
3
|
NN
|
Mạnh Dũng
|
Tổ 13 - Phố Mỏ Sinh
|
Nam Cường
|
|
|
x
|
11
|
01
|
|
|
|
|
4
|
NN
|
Trang Hương
|
Tổ 5 - Phố
Lùng Thàng
|
Nam Cường
|
|
|
x
|
10
|
01
|
|
|
|
|
5
|
NN
|
Trung Thành
|
Tổ 12 - Trần Phú
|
Nam Cường
|
|
|
x
|
05
|
01
|
|
|
|
|
6
|
NN
|
Vân Anh
|
Tổ 8 - Phố Cốc Sa
|
Nam Cường
|
6506240
|
|
x
|
07
|
01
|
|
|
|
|
|
I.10
|
Phường Phố Mới
|
|
|
|
|
|
652
|
257
|
|
|
|
|
1
|
NN
|
66
|
330 - Nguyễn Huệ
|
Phố Mới
|
3832663
|
|
x
|
08
|
03
|
|
|
|
|
2
|
NN
|
520
|
013 - Phan Đình Phùng
|
Phố Mới
|
3835563
|
|
x
|
14
|
03
|
|
|
|
|
3
|
NN
|
Bích Hường
|
274 - Khánh Yên
|
Phố Mới
|
3830274
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
4
|
NN
|
Chi Thược
|
332 - Nguyễn Huệ
|
Phố Mới
|
3835099
|
|
x
|
08
|
03
|
|
|
|
|
5
|
NN
|
Cỏ May
|
367 - Nguyễn Huệ
|
Phố Mới
|
3836575
|
|
x
|
08
|
03
|
|
|
|
|
6
|
NN
|
Diệu Linh
|
052 - K3
|
Phố Mới
|
3837379
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
7
|
KS
|
Đoan Trang (Lào Cai)
|
022 - Minh Khai
|
Phố Mới
|
3836546
|
3836450
|
1 sao
|
20
|
03
|
|
|
|
|
8
|
KS
|
Galaxy
|
268 - Minh Khai
|
Phố Mới
|
3837888
|
|
2 sao
|
56
|
23
|
|
|
|
|
9
|
NN
|
Giao Long
|
064 - Phan Đình Phùng
|
Phố Mới
|
3837888
|
|
x
|
05
|
03
|
|
|
|
|
10
|
KS
|
Hà Anh (Thu Thủy)
|
266 - Khánh Yên
|
Phố Mới
|
6297339
|
|
1 sao
|
10
|
03
|
|
|
|
|
11
|
NN
|
Hà Việt
|
053 - Hợp Thành
|
Phố Mới
|
3835544
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
12
|
NN
|
Hải Đăng
|
352 - Nguyễn Huệ
|
Phố Mới
|
3509767
|
|
x
|
08
|
03
|
|
|
|
|
13
|
NN
|
Hải Nhi
|
339 - Quảng trường Ga
|
Phố Mới
|
3835548
|
|
x
|
05
|
02
|
|
|
|
|
14
|
NN
|
Hải Yến
|
015 - Phan Đình Phùng
|
Phố Mới
|
|
|
x
|
10
|
|
|
|
|
|
15
|
NN
|
Hiệp Vân
|
342 - Nguyễn Huệ
|
Phố Mới
|
3835470
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
16
|
KS
|
Hòa Bình
|
051 - Minh Khai
|
Phố Mới
|
3835599
|
|
1 sao
|
26
|
05
|
|
|
|
|
17
|
NN
|
Hoa Long
|
033 - Phan Đình Phùng
|
Phố Mới
|
3832986
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
18
|
NN
|
Hoàng Gia
|
079 - Phan
Đình Phùng
|
Phố Mới
|
3835317
|
|
x
|
09
|
03
|
|
|
|
|
19
|
NN
|
Hoàng Long
|
338A - Nguyễn Huệ
|
Phố Mới
|
240877
|
|
x
|
08
|
03
|
|
|
|
|
20
|
KS
|
Hồng Hà I, II
|
048 - K3
|
Phố Mới
|
3820225
|
|
1 sao
|
15
|
04
|
|
|
|
|
21
|
NN
|
Hồng Nhung
|
020 - Hợp Thành
|
Phố Mới
|
240543
|
|
x
|
10
|
03
|
|
|
|
|
22
|
NN
|
Huệ Thiện
|
052 - Nguyễn Huệ
|
Phố Mới
|
3835558
|
|
x
|
12
|
03
|
|
|
|
|
23
|
NN
|
Hưng Đạt
|
007 - Hồ Tùng Mậu
|
Phố Mới
|
3835291
|
|
x
|
08
|
03
|
|
|
|
|
24
|
KS
|
Hùng Vương
|
088 - Minh Khai
|
Phố Mới
|
3865868
|
|
1 sao
|
20
|
05
|
|
|
|
|
25
|
NN
|
Hương Sen
|
291 - Khánh Yên
|
Phố Mới
|
3835202
|
|
x
|
06
|
03
|
|
|
|
|
26
|
NN
|
Khánh Hà
|
050 - Nguyễn Huệ
|
Phố Mới
|
3836475
|
|
x
|
12
|
03
|
|
|
|
|
27
|
NN
|
Khánh Linh
|
384 - Khánh Yên
|
Phố Mới
|
3837668
|
|
x
|
06
|
03
|
|
|
|
|
28
|
NN
|
Khánh Vân
|
050 - Phan Đình Phùng
|
Phố Mới
|
3836788
|
|
x
|
10
|
|
|
|
|
|
29
|
NN
|
Khánh Yên
|
287 - Khánh Yên
|
Phố Mới
|
3835179
|
|
x
|
05
|
03
|
|
|
|
|
30
|
NN
|
Lai Châu
|
Tổ 24B - Đường Minh Khai
|
Phố Mới
|
299098
|
|
x
|
09
|
03
|
|
|
|
|
31
|
NN
|
Long Hải
|
101 - Hợp Thành
|
Phố Mới
|
3832761
|
|
x
|
14
|
03
|
|
|
|
|
32
|
NN
|
Minh Hằng
|
302 - Khánh Yên
|
Phố Mới
|
3837318
|
|
x
|
08
|
03
|
|
|
|
|
33
|
NN
|
Minh Thủy
|
081 - Phan Đình Phùng
|
Phố Mới
|
3836623
|
|
x
|
07
|
03
|
|
|
|
|
34
|
NN
|
Ngọc Hoa
|
054 - Đường K3
|
Phố Mới
|
3832798
|
|
x
|
18
|
04
|
|
|
|
|
35
|
NN
|
Nhật Linh
|
082 - Hồ Tùng Mậu
|
Phố Mới
|
3836594
|
|
x
|
11
|
04
|
|
|
|
|
36
|
NN
|
Phố Mới
|
Tổ 21 - Hồ Tùng Mậu
|
Phố Mới
|
3830075
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
37
|
NN
|
Phượng Hồng
|
491 - Đường M18
|
Phố Mới
|
3820959
|
|
x
|
12
|
03
|
|
|
|
|
38
|
NN
|
Phương Liên
|
334A - Nguyễn Huệ
|
Phố Mới
|
3832936
|
|
x
|
07
|
03
|
|
|
|
|
39
|
NN
|
Phương Nga
|
213 - Minh Khai
|
Phố Mới
|
3830459
|
|
x
|
07
|
03
|
|
|
|
|
40
|
NN
|
Phương Ngoan
|
050 - Đường K3
|
Phố Mới
|
3835413
|
|
x
|
12
|
03
|
|
|
|
|
41
|
NN
|
Phương Tây
|
249 - Minh Khai
|
Phố Mới
|
3832354
|
|
x
|
08
|
03
|
|
|
|
|
42
|
NN
|
Phú Hưng
|
164 - Ngô Văn Sở
|
Phố Mới
|
942699712
|
|
x
|
12
|
03
|
|
|
|
|
43
|
NN
|
Gia Linh
|
052 - Đường K3
|
Phố Mới
|
1238292929
|
|
x
|
06
|
03
|
|
|
|
|
44
|
NN
|
Phương Thảo
|
081 - Minh Khai
|
Phố Mới
|
|
|
x
|
18
|
03
|
|
|
|
|
45
|
NN
|
Quỳnh Phương
|
034 - Phan Đình Phùng
|
Phố Mới
|
3832265
|
|
x
|
12
|
03
|
|
|
|
|
46
|
NN
|
Quỳnh Trang
|
229 - Minh Khai
|
Phố Mới
|
3815868
|
|
x
|
07
|
02
|
|
|
|
|
47
|
NN
|
Sắc Màu
|
010 - Phan Đình Phùng
|
Phố Mới
|
3837688
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
48
|
NN
|
Sơn Gấm
|
028 - Phan Đình Phùng
|
Phố Mới
|
3832158
|
|
x
|
16
|
03
|
|
|
|
|
49
|
NN
|
Sửa Nghiêm
|
003 - Phan Đình Phùng
|
Phố Mới
|
3836235
|
|
x
|
17
|
03
|
|
|
|
|
50
|
NN
|
Sỹ Điểm
|
001 - Phan Đình Phùng
|
Phố Mới
|
3868609
|
|
x
|
06
|
03
|
|
|
|
|
51
|
NN
|
Thạch Quỳnh
|
341 - Quảng Trường Ga
|
Phố Mới
|
3835217
|
|
x
|
06
|
04
|
|
|
|
|
52
|
NN
|
Thái Bình
|
326 - Nguyễn Huệ
|
Phố Mới
|
3835314
|
|
x
|
04
|
02
|
|
|
|
|
53
|
NN
|
Thanh Bình
|
049 - Phan Đình Phùng
|
Phố Mới
|
3835454
|
|
x
|
05
|
03
|
|
|
|
|
54
|
NN
|
Thanh Hằng
|
354 - Nguyễn Huệ
|
Phố Mới
|
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
55
|
NN
|
Thanh Hương
|
123 - Ngô Văn Sở
|
Phố Mới
|
3835742
|
|
x
|
06
|
03
|
|
|
|
|
56
|
NN
|
Thanh Huyền
|
310 - Khánh Yên
|
Phố Mới
|
3835622
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
57
|
NN
|
Thành Phượng
|
343 - Quảng Trường Ga
|
Phố Mới
|
3835435
|
|
x
|
06
|
02
|
|
|
|
|
58
|
NN
|
Thanh Uyên
|
059 - Phan Đình Phùng
|
Phố Mới
|
3835454
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
59
|
NN
|
Thế Trung
|
066 - Phan Đình Phùng
|
Phố Mới
|
3831538
|
|
x
|
05
|
03
|
|
|
|
|
60
|
KS
|
Thiên Hải
|
306 - Khánh Yên
|
Phố Mới
|
3832999
|
|
3 sao
|
50
|
66
|
|
|
|
|
61
|
NN
|
Thọ Hường
|
324A - Nguyễn Huệ
|
Phố Mới
|
3835111
|
|
x
|
08
|
03
|
|
|
|
|
62
|
NN
|
Thu Hằng
|
032 - Đường Hợp Thành
|
Phố Mới
|
6252652
|
|
x
|
06
|
03
|
|
|
|
|
63
|
NN
|
Thu Thủy
|
053 - Phố Hợp Thành
|
Phố Mới
|
3297339
|
|
x
|
11
|
03
|
|
|
|
|
64
|
NN
|
Tiến Thư
|
001 - Hồ Tùng Mậu
|
Phố Mới
|
3835249
|
|
x
|
05
|
02
|
|
|
|
|
65
|
KS
|
Trường Tín
|
126 - Nguyễn Huệ
|
Phố Mới
|
3832714
|
|
1 sao
|
|
|
|
|
|
|
66
|
NN
|
Tuấn Anh
|
001 - Hồ Tùng Mậu
|
Phố Mới
|
3836044
|
|
x
|
06
|
03
|
|
|
|
|
67
|
NN
|
Vân Long
|
015 - Phan Đình Phùng
|
Phố Mới
|
3830249
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
68
|
NN
|
Văn Ninh
|
007 - Phan Đình Phùng
|
Phố Mới
|
3835539
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
69
|
KS
|
Việt Hoa
|
001 - Phan Đình Phùng
|
Phố Mới
|
3830082
|
|
1 sao
|
|
|
|
|
|
|
70
|
KS
|
Việt Tú
|
257 - Minh Khai
|
Phố Mới
|
1649617300
|
|
1 sao
|
10
|
06
|
|
|
|
|
71
|
NN
|
Xuân Hồng
|
033 - Hồ Tùng Mậu
|
Phố Mới
|
3832670
|
|
x
|
07
|
03
|
|
|
|
|
72
|
NN
|
Yến Cường
|
024 - Lương ngọc Quyến
|
Phố Mới
|
3838208
|
|
x
|
11
|
03
|
|
|
|
|
|
I.11
|
Phường Pom Hán
|
|
|
|
|
|
113
|
33
|
|
|
|
|
1
|
NK
|
Apatit Lào Cai
|
Tổ 21
|
Pom Hán
|
3852253
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
2
|
NN
|
Điệp Vân
|
Tổ 21
|
Pom Hán
|
3756309
|
|
x
|
11
|
02
|
|
|
|
|
3
|
NN
|
Hùng Thủy
|
Tổ 26
|
Pom Hán
|
1685990508
|
|
x
|
08
|
02
|
|
|
|
|
4
|
NN
|
Mạnh Sang
|
Tổ 21
|
Pom Hán
|
3852829
|
|
x
|
|
|
|
|
|
|
5
|
NN
|
Nghiệp Vân
|
449 - Hoàng Quốc Việt
|
Pom Hán
|
975586445
|
|
x
|
03
|
03
|
|
|
|
|
6
|
NN
|
Phong Hằng
|
918 - Hoàng Quốc Việt
|
Pom Hán
|
3852336
|
|
x
|
07
|
03
|
|
|
|
|
7
|
NN
|
Sao Phương Bắc
|
Tổ 26
|
Pom Hán
|
912256152
|
|
x
|
07
|
03
|
|
|
|
|
8
|
NN
|
Quỳnh Vân
|
724 - Hoàng Quốc Việt
|
Pom Hán
|
3852429
|
|
x
|
06
|
02
|
|
|
|
|
9
|
NN
|
Thanh Bình
|
047 - Hoàng Quốc Việt
|
Pom Hán
|
3853474
|
|
x
|
09
|
02
|
|
|
|
|
10
|
NN
|
Thành Trang
|
722 - Hoàng Quốc Việt
|
Pom Hán
|
3852829
|
|
x
|
07
|
01
|
|
|
|
|
11
|
NN
|
Thiên Trường
|
Tổ 21
|
Pom Hán
|
3852842
|
|
x
|
05
|
01
|
|
|
|
|
|
I.12
|
Xã Vạn Hòa
|
|
|
|
|
|
25
|
07
|
|
|
|
|
1
|
KS
|
Thanh Hà
|
001 - Phạm Văn Sảo
|
Vạn Hòa
|
912132189
|
|
1 sao
|
17
|
04
|
|
|
|
|
2
|
NN
|
Hoa Cau
|
Thôn Sơn Mãn
|
Vạn Hòa
|
|
|
x
|
08
|
03
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Ban biên tập
Tin liên quan
-
58 cơ sở lưu trú đã được công nhận hạng còn thời hạn trên địa bàn tỉnh Lào Cai
28/07/2025
(646
Lượt xem
)
-
DANH SÁCH CƠ SỞ LƯU TRÚ (KHÁCH SẠN, NHÀ NGHỈ) TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG YÊN BÁI, VĂN PHÚ, ÂU LÂU, NAM CƯỜNG - TỈNH LÀO CAI
24/07/2025
(1578
Lượt xem
)
-
DANH SÁCH CƠ SỞ LƯU TRÚ (KHÁCH SẠN, NHÀ NGHỈ) TRÊN ĐỊA BÀN XÃ HẠNH PHÚC - TỈNH LÀO CAI
23/07/2025
(383
Lượt xem
)
-
DANH SÁCH CƠ SỞ LƯU TRÚ (KHÁCH SẠN, NHÀ NGHỈ) TRÊN ĐỊA BÀN CÁC XÃ: LỤC YÊN, KHÁNH HÒA, PHÚC LỢI, MƯỜNG LAI - TỈNH LÀO CAI
23/07/2025
(695
Lượt xem
)
-
DANH SÁCH CƠ SỞ LƯU TRÚ (KHÁCH SẠN, NHÀ NGHỈ) TRÊN ĐỊA BÀN CÁC XÃ: MẬU A, ĐÔNG CUÔNG, PHONG DỤ HẠ, LÂM GIANG - TỈNH LÀO CAI
23/07/2025
(389
Lượt xem
)
-
DANH SÁCH CƠ SỞ LƯU TRÚ (HOMESTAY) TRÊN ĐỊA BÀN CÁC XÃ: MÙ CANG CHẢI, TÚ LỆ, PÚNG LUÔNG, LAO CHẢI - TỈNH LÀO CAI
23/07/2025
(530
Lượt xem
)
-
DANH SÁCH CƠ SỞ LƯU TRÚ (HOMESTAY) TRÊN ĐỊA BÀN CÁC XÃ: VIỆT HỒNG, QUY MÔNG, HƯNG KHÁNH - TỈNH LÀO CAI
23/07/2025
(175
Lượt xem
)
-
DANH SÁCH CƠ SỞ LƯU TRÚ (KHÁCH SẠN, NHÀ NGHỈ) TRÊN ĐỊA BÀN CÁC XÃ: MÙ CANG CHẢI, PÚNG LUÔNG, TÚ LỆ - TỈNH LÀO CAI
23/07/2025
(544
Lượt xem
)
-
DANH SÁCH CƠ SỞ LƯU TRÚ (HOMESTAY) TRÊN ĐỊA BÀN XÃ HẠNH PHÚC, XÃ PHÌNH HỒ - TỈNH LÀO CAI
23/07/2025
(259
Lượt xem
)
-
DANH SÁCH CƠ SỞ LƯU TRÚ (HOMESTAY) TRÊN ĐỊA BÀN CÁC PHƯỜNG: NGHĨA LỘ, TRUNG TÂM, PHƯỜNG CẦU THIA VÀ XÃ LIÊN SƠN - TỈNH LÀO CAI
23/07/2025
(467
Lượt xem
)
|
|
-
Phát huy vai trò nòng cốt của MTTQ Việt Nam tỉnh Lào Cai, quyết tâm tổ chức thành công cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031
(06/03/2026)
-
Phim tài liệu: Lào Cai - Yên Bái: Cùng nhau bước đi, chạm tay đến ước mơ
(19/04/2025)
-
PS ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG KINH TẾ - XÃ HỘI TRONG XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI LÀO CAI 2024
(25/06/2024)
-
GIỚI THIỆU LÀO CAI
(20/07/2023)
-
XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI
(20/07/2023)
1 2 3 4
-
Đang online:
1
-
Hôm nay:
1
-
Trong tuần:
1
-
Tất cả:
1
|
|